Kết quả (3,321 bản ghi)
| STT | Mã Tỉnh/TP | Tỉnh/TP | Xã/Phường Mới | Xã/Phường Cũ |
|---|---|---|---|---|
| 2581 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Dầu Giây | Thị trấn Dầu Giây, Xã Hưng Lộc, Xã Bàu Hàm 2, Xã Lộ 25 |
| 2582 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Đa Kia | Xã Phước Minh, Xã Bình Thắng, Xã Đa Kia |
| 2583 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Đại Phước | Xã Phú Hữu, Xã Phú Đông, Xã Phước Khánh, Xã Đại Phước |
| 2584 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Đak Lua | Không sáp nhập |
| 2585 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Đak Nhau | Xã Đường 10, Xã Đak Nhau |
| 2586 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Đăk Ơ | Không sáp nhập |
| 2587 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Định Quán | Thị trấn Định Quán, Xã Phú Ngọc, Xã Gia Canh, Xã Ngọc Định |
| 2588 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Đồng Phú | Thị trấn Tân Phú, Xã Tân Tiến (huyện Đồng Phú), Xã Tân Lập |
| 2589 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Đồng Tâm | Xã Đồng Tiến, Xã Tân Phước, Xã Đồng Tâm |
| 2590 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Phường Đồng Xoài | Phường Tiến Thành, Xã Tân Thành (thành phố Đồng Xoài) |
| 2591 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Gia Kiệm | Xã Quang Trung, Xã Gia Tân 3, Xã Gia Kiệm |
| 2592 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Phường Hàng Gòn | Phường Xuân Tân, Xã Hàng Gòn |
| 2593 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Phường Hố Nai | Phường Tân Hòa, Xã Hố Nai 3 |
| 2594 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Hưng Phước | Xã Phước Thiện, Xã Hưng Phước |
| 2595 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Hưng Thịnh | Xã Đông Hòa, Xã Tây Hòa, Xã Trung Hòa, Xã Hưng Thịnh |
| 2596 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã La Ngà | Xã Túc Trưng, Xã La Ngà |
| 2597 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Phường Long Bình | Phường Hố Nai, Phường Tân Biên, Phường Long Bình |
| 2598 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Xã Long Hà | Xã Long Tân (huyện Phú Riềng), Xã Long Hà |
| 2599 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Phường Long Hưng | Phường Long Bình Tân, Phường An Hòa, Xã Long Hưng (thành phố Biên Hòa) |
| 2600 | 28 | Tỉnh Đồng Nai | Phường Long Khánh | Xã Xuân An, Xã Xuân Bình, Xã Xuân Hòa, Xã Phú Bình, Xã Bàu Trâm |
Trang 130 / 167
(3,321 bản ghi)