Kết quả (3,321 bản ghi)
| STT | Mã Tỉnh/TP | Tỉnh/TP | Xã/Phường Mới | Xã/Phường Cũ |
|---|---|---|---|---|
| 2801 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Tây Nam | Phường An Tây, Xã Thanh Tuyền, Xã An Lập |
| 2802 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Tây Thạnh | Phường Tây Thạnh, Phường Sơn Kỳ |
| 2803 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Thái Mỹ | Xã Trung Lập Thượng, Xã Phước Thạnh, Xã Thái Mỹ |
| 2804 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Thanh An | Xã Thanh An, Xã Định Hiệp, Xã Thanh Tuyền, Xã An Lập |
| 2805 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Thạnh An | Không sáp nhập |
| 2806 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Thạnh Mỹ Tây | Phường 19, Phường 22, Phường 25 |
| 2807 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Thông Tây Hội | Phường 8, Phường 11 (quận Gò Vấp) |
| 2808 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Thới An | Phường Thạnh Xuân, Phường Thới An |
| 2809 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Thới Hòa | Không sáp nhập |
| 2810 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Thủ Dầu Một | Phường Phú Cường, Phường Phú Thọ, Phường Chánh Nghĩa, Phường Hiệp Thành (thành phố Thủ Dầu Một), Phường Chánh Mỹ |
| 2811 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Thủ Đức | Phường Bình Thọ, Phường Linh Chiểu, Phường Trường Thọ, Phường Linh Tây, Phường Linh Đông |
| 2812 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Thuận An | Phường Hưng Định, Phường An Thạnh, Xã An Sơn |
| 2813 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Thuận Giao | Phường Thuận Giao, Phường Bình Chuẩn |
| 2814 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Thường Tân | Xã Lạc An, Xã Hiếu Liêm, Xã Thường Tân, Xã Tân Mỹ |
| 2815 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Trung Mỹ Tây | Phường Tân Chánh Hiệp, Phường Trung Mỹ Tây |
| 2816 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Trừ Văn Thố | Xã Trừ Văn Thố, Xã Cây Trường II, Thị trấn Lai Uyên |
| 2817 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Vĩnh Hội | Phường 1, Phường 3 (Quận 4), Phường 2, Phường 4 (Quận 4) |
| 2818 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Xã Vĩnh Lộc | Xã Vĩnh Lộc A, Xã Phạm Văn Hai |
| 2819 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Vĩnh Tân | Phường Vĩnh Tân, Thị trấn Tân Bình |
| 2820 | 29 | Thành phố Hồ Chí Minh | Phường Vũng Tàu | Phường 1, Phường 2, Phường 3, Phường 4, Phường 5 (thành phố Vũng Tàu), Phường Thắng Nhì, Phường Thắng Tam |
Trang 141 / 167
(3,321 bản ghi)